chẳng bằng

chẳng bằng

Ăn đồ ăn nhanh chẳng bằng tự nấu cơm ở nhà.

Định nghĩa
  1. Liên từ / Cụm từ so sánh:
    • Không bằng, không tốt bằng: Dùng để so sánh, chỉ ra rằng một sự việc, hành động, hoặc trạng thái này kém hơn, không bằng một sự việc, hành động, hoặc trạng thái khác. Thường dùng để khuyên nên lựa chọn phương án tốt hơn.
    • Thà... còn hơn: Diễn đạt sự lựa chọn ưu tiên, cho thấy một phương án nào đó được xem khả thi hoặc tốt hơn so với phương án kia.
dụ sử dụng
  • Liên từ / Cụm từ so sánh:
    • Đi lang thang ngoài phố chẳng bằng đi nằm. (Việc đi lang thang ngoài phố không tốt bằng việc đi nằm nghỉ ngơi.)
    • Ăn đồ ăn nhanh chẳng bằng tự nấu cơmnhà. (Ăn đồ ăn nhanh không bằng tự nấu cơmnhà.)
    • Chờ đợi mãi chẳng bằng chủ động tìm hiểu. (Việc chờ đợi mãi không bằng việc chủ động tìm hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chẳng bằng" trong cấu trúc khuyên nhủ, đưa ra đề xuất: Thường đứngđầu hoặc giữa câu để so sánh đề xuất lựa chọn tối ưu.

    • Chẳng bằng ta cùng nhau thảo luận trước. (Không bằng chúng ta cùng nhau thảo luận trước.)
    • Nói nhiều chẳng bằng làm thử một lần. (Nói nhiều không bằng thử làm một lần.)
  • Kết hợp với "thà" để nhấn mạnh sự lựa chọn: Cấu trúc "Thà + [phương án A] + còn hơn/chẳng bằng + [phương án B]" (mặc dù "chẳng bằng" ít dùng trong cấu trúc này hơn "còn hơn").

    • Thà im lặng chẳng bằng nói ra những lời vô nghĩa. (Thà im lặng còn hơn nói ra những lời vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Không bằng: Có nghĩa cách dùng tương tự "chẳng bằng", mang tính chất so sánh trung lập hơn.

    • Làm việc này không bằng làm việc kia lợi. (Làm việc này không bằng làm việc kia lợi.)
  • Đâu bằng: Cụm từ mang sắc thái biểu cảm, thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự ưu việt của lựa chọn được đề xuất.

    • Ngồi nhà buồn, đâu bằng ra ngoài gặp gỡ bạn . (Ngồi nhà buồn, sao bằng ra ngoài gặp gỡ bạn .)
  • Sao bằng: Có nghĩa tương tự "đâu bằng", dùng trong văn chương hoặc lời nói trang trọng, biểu cảm.

    • Cảnh đẹp nơi đây sao bằng quê hương mình. (Cảnh đẹp nơi đây làm sao bằng được quê hương mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không sánh bằng: Nhấn mạnh sự chênh lệch, không thể so bì được.
  • Thua kém: Nhấn mạnh vào sự kém cỏi, yếu thế hơn trong so sánh.
  • Còn hơn: Thường dùng trong cấu trúc "thà... còn hơn" để thể hiện sự lựa chọn ưu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho "chẳng bằng" đây một cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Chẳng bằng ai: Một cách nói so sánh phổ biến, ý chỉ một người hoặc vật nào đó kém cỏi, không bằng người khác.

    • Về mặt này, anh ta chẳng bằng ai trong nhóm. (Về mặt này, anh ta không bằng ai trong nhóm.)
  • Một nghề cho chín còn hơn chín nghề: Thành ngữ khuyên nên chuyên tâm một việc (chín) hơn biết nhiều việc nhưng không giỏi việc nào (chín nghề). liên quan đến tinh thần so sánh lựa chọn tương tự "chẳng bằng".